Chương 8: Căn bếp trống
Trang đi rồi, căn bếp nhà bà Hai vắng hẳn.
Bà Hai không nói ra, nhưng bà thấy cái vắng đó rõ hơn bà tưởng.
Ba tháng qua, dù không nói chuyện, dù mỗi người một góc, thì căn bếp vẫn có hai người. Có tiếng dao của con dâu buổi sáng. Có mùi món lạ Trang nấu mà Út Nhi mê. Có người để nhấc nồi giùm khi tay bà bận.
Giờ chỉ còn một mình bà.
Bà nấu cơm cho ba người — Khoa, Út Nhi, và bà. Bà nấu lạt, đúng kiểu nhà này. Không ai nêm lại. Không ai để bà phải giằng lấy cái muỗng.
Bữa cơm đó yên tĩnh. Yên tĩnh y như hồi chưa có Trang. Và bà Hai, lần đầu, thấy cái yên tĩnh đó không dễ chịu như bà tưởng.
Út Nhi ăn được nửa chén thì buông đũa. "Mẹ, sao dạo này cơm nhạt vậy. Con nhớ chị Trang nấu quá."
"Ăn đi." Bà Hai gắt nhẹ. "Chê cơm mẹ hả."
"Con không chê." Út Nhi phụng phịu. "Con nhớ chị Trang thôi. Chừng nào chị về mẹ?"
Bà Hai không đáp.
Đêm, bà xuống bếp một mình, như thói quen mấy chục năm. Bà đứng nhìn cái kệ — cái kệ mà Trang đã dọn lại, rồi bà đã sắp về như cũ sau bữa cãi.
Hũ muối đã về góc cao. Cái tô mẻ, cái muỗng nứt, bà đã rửa sạch, cất vào ngăn riêng. Mọi thứ về đúng chỗ của ông Hai.
Vậy mà bà đứng đó, không thấy ông Hai đâu.
Bà chợt nhận ra một điều làm bà lạnh người: bảy tám năm nay, bà giữ cái bếp y nguyên để giữ ông. Nhưng ông có ở trong cái hũ muối trên cao đâu. Ông ở trong những bữa cơm có người ngồi ăn cùng, có tiếng cười, có người khen chê nồi canh. Cái bà đang giữ khư khư, chỉ là cái vỏ. Còn cái ruột — sự sống trong căn bếp — thì vừa theo Trang ra bến xe mất rồi.
Bà cầm cái tô mẻ của ông Hai lên, nhìn nó thật lâu.
"Ông à." Bà nói khẽ, với cái tô, với căn bếp trống, với không ai cả. "Tôi giữ cái bếp cho ông tám năm. Mà tôi giữ tới mức đuổi luôn người mới về. Ông thấy tôi kỳ không."
Cái tô mẻ không trả lời. Nhưng đứng trong căn bếp im lặng đó, bà Hai như nghe được cái điều ông Hai — người ăn gì cũng đòi mặn, người hay lấy trộm đồ ăn bị bà gõ đũa — sẽ nói, nếu ông còn đây:
Con nhỏ đó nấu ăn được. Sao bà không cho nó một góc.