← Vụ Án Phòng Đọc Khóa Trái

Chương 4: Cái ngăn thứ Sáu

Ý nghĩ đó dẫn Mai quay lại cái hộp thuốc bảy ngăn.

Cô suy luận: nếu có kẻ muốn giết ông Vĩnh mà không cần vào phòng khóa, cách hiển nhiên nhất là bỏ độc vào thứ ông sẽ tự đưa vào miệng — sau khi đã một mình khóa cửa. Ông Vĩnh có hai thứ đưa vào miệng đêm đó trong phòng: rượu vang, và viên thuốc tim của ngăn thứ Sáu.

Rượu vang thì cả bình decanter, nếu bỏ độc phải bỏ cả bình, dễ để lại dấu, và ai cũng có thể uống nhầm. Nhưng viên thuốc trong ngăn "Thứ Sáu" thì chỉ mình ông Vĩnh uống, vào đúng tối thứ Sáu — một mục tiêu chính xác đến hoàn hảo.

Và người chia thuốc vào các ngăn là Kiên.

Mai đề nghị cảnh sát trưng cầu giám định lại: xét nghiệm độc chất trong cơ thể ông Vĩnh, và quan trọng hơn, xét nghiệm cặn rượu trong ly, trong bình decanter, cùng các viên thuốc còn lại trong những ngăn khác của hộp.

Kết quả về sau vài ngày, và nó thay đổi toàn bộ vụ án.

Trong cơ thể ông Vĩnh có một loại độc chất thực vật tác dụng chậm — không gây chết ngay, mà ngấm dần trong hai, ba tiếng, gây rối loạn nhịp tim rồi ngừng tim, để lại biểu hiện y hệt một cơn đau tim tự nhiên ở người vốn có bệnh tim. Đó là lý do cảnh sát ban đầu tưởng ông đột tử.

Rượu vang trong ly và bình: sạch, không độc.

Còn các viên thuốc trong những ngăn khác của hộp bảy ngăn: bình thường, đúng là thuốc tim.

Chỉ riêng ngăn "Thứ Sáu" đã trống — viên thuốc tối thứ Sáu đã bị ông uống. Không còn mẫu để thử. Nhưng chính sự "vừa vặn" đó lại tố cáo: nếu chỉ một viên duy nhất bị tráo độc, thì kẻ tráo phải biết chắc ông uống viên đó vào đúng tối thứ Sáu — tức phải là người chia thuốc, và cố ý nhắm vào cái tối ông vừa phát hiện chuyện động trời.

Thời gian cũng khớp đến lạnh người: ông uống viên thuốc tối thứ Sáu quãng tám giờ, khóa cửa; chín giờ độc chưa phát, ông còn tỉnh táo gọi luật sư; mười một giờ độc ngấm đủ, tim ngừng. Ông chết một mình trong phòng khóa trái — không phải vì kẻ giết vào được phòng, mà vì thứ giết ông đã theo ông vào phòng, trong chính viên thuốc ông tin tưởng.