Chương 2: Ba thứ trên bàn
Thứ nhất: ly rượu vang. Mai để ý cái bình decanter (bình lắng rượu) đặt cạnh. Rượu vang đỏ cổ, ông Vĩnh sành sỏi, luôn rót ra bình lắng cho "thở" trước khi uống. Bình đã cạn gần hết, chỉ còn cặn khô. Ly thì còn uống dở.
Thứ hai: lọ thuốc tim. Mai cầm lên xem. Đó là loại thuốc ông uống hằng ngày. Nhưng cạnh lọ, cô thấy một hộp chia thuốc theo ngày — loại hộp bảy ngăn cho bảy ngày trong tuần mà người già hay dùng. Ngăn "Thứ Sáu" trống. Các ngăn khác còn thuốc.
Thứ ba: cuốn sách mở. Mai ghé nhìn. Đó là một cuốn sách cổ, bìa da. Nhưng gáy sách và số hiệu trên kệ khiến cô chú ý — cô sẽ quay lại chi tiết này.
Cô hỏi người quản gia, bà Sáu: "Ông Vĩnh uống thuốc tim thế nào ạ?"
"Ngày ba lần, sáng trưa tối," bà Sáu đáp. "Cậu Kiên — thư ký riêng của ông, cũng là con nuôi — lo chia thuốc vào hộp bảy ngăn mỗi tuần. Ông chỉ việc tới bữa lấy ra uống. Ông lớn tuổi, hay quên, nên cậu Kiên chia sẵn cho chắc."
"Tối thứ Sáu ông có uống thuốc không?"
"Có chứ. Tối nào cũng uống. Ngăn thứ Sáu trống là ông uống hết rồi."
Mai gật đầu, ghi lại. Ông Vĩnh chết đêm thứ Sáu rạng sáng thứ Bảy. Tối thứ Sáu ông đã uống viên thuốc tim cuối cùng trong ngăn.
"Bà biết giờ ông vào phòng đọc và khóa cửa không?"
"Khoảng tám giờ tối thứ Sáu. Ông có thói quen tối nào cũng vào phòng đọc, khóa trái, đọc sách uống rượu tới khuya, không cho ai làm phiền. Chín giờ tối tôi còn nghe ông gọi điện cho ai đó trong phòng, giọng bình thường. Vậy mà sáng ra..."
Chín giờ tối ông còn gọi điện, giọng bình thường. Nhưng khám nghiệm ước tính ông chết khoảng mười một giờ khuya. Mai nhẩm tính: ông vào phòng khóa trái lúc tám giờ, chín giờ còn khỏe mạnh gọi điện, mười một giờ đã chết. Trong căn phòng khóa kín, một mình.
Nếu là bệnh tim đột ngột, có thể. Nhưng cái hộp thuốc bảy ngăn cứ khiến cô bận lòng.